Kết quả tra từ “里弄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
里弄lǐ lòng
里弄: những con hẻm và ngõ; phố xóm; khu phố với những ngôi nhà sân vườn Trung Quốc được cải biến ở một số phần của Thượng Hải, ban đầu do một gia…