Kết quả tra từ “里勾外连”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
里勾外连lǐ gōu wài lián
里勾外连: hành động từ bên trong phối hợp với kẻ tấn công bên ngoài; bị tấn công cả trong lẫn ngoài