Kết quả tra từ “里出外进”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
里出外进lǐ chū wài jìn
里出外进: không đều; không trật tự; mọi thứ đều lòi ra