Kết quả tra từ “采花贼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
采花贼cǎi huā zéi
采花贼: nghĩa đen: kẻ trộm hoa; nghĩa bóng: kẻ hiếp dâm