Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “采矿”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
采矿cǎi kuàng

采矿: khai thác mỏ

Cụm từ
采矿场cǎi kuàng chǎng

采矿场: khu vực khai thác mỏ

Cụm từ
采矿业cǎi kuàng yè

采矿业: ngành khai thác mỏ

Cụm từ