Kết quả tra từ “采煤工作面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
采煤工作面cǎi méi gōng zuò miàn
采煤工作面: (khai thác mỏ) gương than