Kết quả tra từ “醒来”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
醒来xǐng lái
醒来: thức dậy
一觉醒来yī jiào xǐng lái
一觉醒来: thức dậy sau giấc ngủ