Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “醋酸”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
醋酸cù suān

醋酸: axit axetic (CH3COOH); axetat

Cụm từ
醋酸纤维cù suān xiān wéi

醋酸纤维: acetat xenlulo (dùng cho phim và sợi)

Cụm từ
醋酸乙酯cù suān yǐ zhǐ

醋酸乙酯: ethyl axetat; acetidin

Cụm từ
冰醋酸bīng cù suān

冰醋酸: axit axetic băng

Cụm từ