Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “醋海生波”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
醋海生波
cù hǎi shēng bō

nghĩa đen: sóng trên biển giấm; rắc rối do phụ nữ ghen tuông (thành ngữ)

Thành ngữ