Kết quả tra từ “醋海生波”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
醋海生波cù hǎi shēng bō
醋海生波: nghĩa đen: sóng trên biển giấm; rắc rối do phụ nữ ghen tuông (thành ngữ)