Kết quả tra từ “醇酸”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
醇酸chún suān
醇酸: alkyd; axit rượu; hydroxyacid
醇酸树脂chún suān shù zhī
醇酸树脂: nhựa alkyd
乙醇酸yǐ chún suān
乙醇酸: axit glycolic C2H4O3