Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
醇酸树脂醇酸樹脂

chún suān shù zhī

醇酸树脂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 醇酸树脂 trong tiếng Việt

nhựa alkyd

Tra từ liên quan