Kết quả tra từ “酿酒业”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酿酒业niàng jiǔ yè
酿酒业: ngành công nghiệp nấu rượu; ngành công nghiệp rượu