Kết quả tra từ “酸根”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酸根suān gēn
酸根: ion âm; gốc axit
乙酸根yǐ suān gēn
乙酸根: gốc acetyl CH3COO