Kết quả tra từ “酸性”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酸性suān xìng
酸性: tính axit
嗜酸性粒细胞shì suān xìng lì xì bāo
嗜酸性粒细胞: bạch cầu ái toan (một loại bạch cầu)
嗜酸性球shì suān xìng qiú
嗜酸性球: bạch cầu ưa acid (một loại bạch cầu)