Kết quả tra từ “酱紫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酱紫jiàng zǐ
酱紫: màu tím đỏ sẫm; viết tắt tiếng lóng Internet của 這樣子|这样子[zhe4 yang4 zi5]