Kết quả tra từ “酯酶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酯酶zhǐ méi
酯酶: esterase, enzyme phân giải este bằng thủy phân
胆碱酯酶dǎn jiǎn zhǐ méi
胆碱酯酶: choline esterase (ChE), enzyme thủy phân trong huyết tương