Kết quả tra từ “酚醛胶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酚醛胶fēn quán jiāo
酚醛胶: nhựa phenolic (dùng để sản xuất bakelite)