Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “酚醛”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
酚醛fēn quán

酚醛: andehit phenolic; nhựa phenolic (dùng để sản xuất bakelite)

Cụm từ
酚醛胶fēn quán jiāo

酚醛胶: nhựa phenolic (dùng để sản xuất bakelite)

Cụm từ