Kết quả tra từ “酒言酒语”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酒言酒语jiǔ yán jiǔ yǔ
酒言酒语: lời nói khi chịu ảnh hưởng của rượu (thành ngữ)