Kết quả tra từ “酒色财气”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酒色财气jiǔ sè cái qì
酒色财气: rượu, sắc, tiền tài và khí tánh (thành ngữ); bốn thói xấu chủ đạo