Kết quả tra từ “酒色之徒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酒色之徒jiǔ sè zhī tú
酒色之徒: kẻ mê rượu và phụ nữ; người trác táng