Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “酒肉朋友”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
酒肉朋友
jiǔ ròu péng you

nghĩa đen: bạn nhậu (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn lúc dễ dàng

Thành ngữ