Kết quả cho “酒糟”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bã rượu; bã nho
bệnh rosacea (tình trạng da liễu ở mặt và mũi); mũi rượu
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bã rượu; bã nho
bệnh rosacea (tình trạng da liễu ở mặt và mũi); mũi rượu