Kết quả tra từ “酒糟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酒糟jiǔ zāo
酒糟: bã rượu; bã nho
酒糟鼻jiǔ zāo bí
酒糟鼻: bệnh rosacea (tình trạng da liễu ở mặt và mũi); mũi rượu