Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “酒糟”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
酒糟jiǔ zāo

酒糟: bã rượu; bã nho

Cụm từ
酒糟鼻jiǔ zāo bí

酒糟鼻: bệnh rosacea (tình trạng da liễu ở mặt và mũi); mũi rượu

Cụm từ