Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “酒糟”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
酒糟
jiǔ zāo

bã rượu; bã nho

Cụm từ
酒糟鼻
jiǔ zāo bí

bệnh rosacea (tình trạng da liễu ở mặt và mũi); mũi rượu

Cụm từ