Kết quả tra từ “酒店”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酒店jiǔ diàn
酒店: quán rượu; quán bar; khách sạn; nhà hàng; (Đài Loan) hostess club
酒店业jiǔ diàn yè
酒店业: ngành dịch vụ ăn uống; ngành kinh doanh khách sạn và nhà hàng
英迪格酒店Yīng dí gé Jiǔ diàn
英迪格酒店: khách sạn Indigo (thương hiệu)
胶囊酒店jiāo náng jiǔ diàn
胶囊酒店: khách sạn con nhộng
皇冠假日酒店Huáng guān Jià rì Jiǔ diàn
皇冠假日酒店: Chuỗi khách sạn Crowne Plaza
情侣酒店qíng lǚ jiǔ diàn
情侣酒店: khách sạn tình nhân