Kết quả tra từ “酒囊饭袋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酒囊饭袋jiǔ náng fàn dài
酒囊饭袋: bao rượu, túi cơm (thành ngữ); người vô dụng, chỉ biết ăn uống bê tha