Kết quả tra từ “配送者”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
配送者pèi sòng zhě
配送者: nhà phân phối
软体配送者ruǎn tǐ pèi sòng zhě
软体配送者: nhà phân phối phần mềm