Kết quả tra từ “配角”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
配角pèi jué
配角: vai phụ; vai nhỏ; (của diễn viên) diễn cùng nhau