Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
配角

pèi jué

配角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 配角 trong tiếng Việt

  1. vai phụ
  2. vai nhỏ
  3. (của diễn viên) diễn cùng nhau
Tra từ liên quan