Kết quả tra từ “配种”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
配种pèi zhǒng
配种: lai giống; phối giống
配种季节pèi zhǒng jì jié
配种季节: mùa sinh sản