Kết quả tra từ “配方”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
配方pèi fāng
配方: đơn thuốc; công thức nấu ăn; công thức; phương pháp hoàn thành bình phương (giải phương trình bậc hai, toán học)
配方法pèi fāng fǎ
配方法: phương pháp hoàn thành bình phương (giải phương trình bậc hai, toán học)
配方奶pèi fāng nǎi
配方奶: sữa công thức