配方
配方 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 配方 trong tiếng Việt
đơn thuốc; công thức nấu ăn; công thức; phương pháp hoàn thành bình phương (giải phương trình bậc hai, toán học)
đơn thuốc; công thức nấu ăn; công thức; phương pháp hoàn thành bình phương (giải phương trình bậc hai, toán học)