Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “配件”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
配件pèi jiàn

配件: linh kiện; bộ phận; phụ kiện; phụ tùng thay thế

Cụm từ
配件挂勾pèi jiàn guà gōu

配件挂勾: móc phụ kiện

Cụm từ