Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “配件”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
配件
pèi jiàn

linh kiện; bộ phận; phụ kiện; phụ tùng thay thế

Cụm từ
配件挂勾
pèi jiàn guà gōu

móc phụ kiện

Cụm từ