Kết quả tra từ “配件”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
配件pèi jiàn
配件: linh kiện; bộ phận; phụ kiện; phụ tùng thay thế
配件挂勾pèi jiàn guà gōu
配件挂勾: móc phụ kiện