Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
配件

pèi jiàn

配件 là gì?

配件 [pèi jiàn] có nghĩa là linh kiện; bộ phận; phụ kiện; phụ tùng thay thế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 配件 trong tiếng Việt

  1. linh kiện
  2. bộ phận
  3. phụ kiện
  4. phụ tùng thay thế

Cách đọc và ghi nhớ 配件

配件 được đọc là pèi jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “linh kiện; bộ phận; phụ kiện; phụ tùng thay thế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan