Kết quả tra từ “酌处”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酌处zhuó chǔ
酌处: tùy ý xử lý
酌处权zhuó chǔ quán
酌处权: quyền quyết định; quyền tự quyết