Kết quả tra từ “鄙见”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鄙见bǐ jiàn
鄙见: ý kiến khiêm tốn; ý kiến hèn mọn
沥陈鄙见lì chén bǐ jiàn
沥陈鄙见: bày tỏ ý kiến khiêm tốn (thành ngữ)