Kết quả tra từ “鄂温克族”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鄂温克族È wēn kè zú
鄂温克族: nhóm dân tộc Ewenke ở Nội Mông
鄂温克族自治旗È wēn kè zú Zì zhì qí
鄂温克族自治旗: Kỳ Tự trị Evenk tại Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông