Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鄂尔多斯”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鄂尔多斯È ěr duō sī

鄂尔多斯: Ordos, khu vực của Nội Mông được quản lý như một thành phố cấp địa khu, và một dân tộc của khu vực

Cụm từ
鄂尔多斯高原È ěr duō sī Gāo yuán

鄂尔多斯高原: Cao nguyên Ordos, Nội Mông

Cụm từ
鄂尔多斯沙漠È ěr duō sī Shā mò

鄂尔多斯沙漠: Sa mạc Ordos, Nội Mông

Cụm từ
鄂尔多斯市È ěr duō sī Shì

鄂尔多斯市: thành phố cấp địa khu Ordos ở Nội Mông

Cụm từ