Kết quả tra từ “郎君”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
郎君láng jūn
郎君: chồng tôi và chủ nhân (cổ); công tử nhà giàu; môi giới mại dâm
如意郎君rú yì láng jūn
如意郎君: người chồng lý tưởng