Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “郎君”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
郎君láng jūn

郎君: chồng tôi và chủ nhân (cổ); công tử nhà giàu; môi giới mại dâm

Cụm từ
如意郎君rú yì láng jūn

如意郎君: người chồng lý tưởng

Cụm từ