Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
郎君

láng jūn

郎君 là gì?

郎君 [láng jūn] có nghĩa là chồng tôi và chủ nhân (cổ); công tử nhà giàu; môi giới mại dâm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 郎君 trong tiếng Việt

  1. chồng tôi và chủ nhân (cổ)
  2. công tử nhà giàu
  3. môi giới mại dâm

Cách đọc và ghi nhớ 郎君

郎君 được đọc là láng jūn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chồng tôi và chủ nhân (cổ); công tử nhà giàu; môi giới mại dâm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan