Kết quả tra từ “邻苯二甲酸酯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邻苯二甲酸酯lín běn èr jiǎ suān zhǐ
邻苯二甲酸酯: phthalate (hóa học)