Kết quả tra từ “邻居”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邻居lín jū
邻居: hàng xóm; sát vách; LT:個|个[ge4]
隔壁邻居gé bì lín jū
隔壁邻居: hàng xóm sát vách