Kết quả tra từ “邯郸”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邯郸Hán dān
邯郸: thành phố cấp địa khu Handan ở Hà Bắc; cũng là huyện Handan
邯郸县Hán dān xiàn
邯郸县: huyện Handan ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
邯郸市Hán dān shì
邯郸市: thành phố cấp địa khu Handan ở Hà Bắc
邯郸学步Hán dān xué bù
邯郸学步: bắt chước dáng đi ở Handan (thành ngữ); mù quáng sao chép người khác, có nguy cơ trở thành trò hề