Kết quả tra từ “邮票”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邮票yóu piào
邮票: tem (bưu chính); Lượng từ: 枚[mei2], 張|张[zhang1]
纪念邮票jì niàn yóu piào
纪念邮票: tem bưu chính kỷ niệm