Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “邪恶”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
邪恶xié è

邪恶: nham hiểm; hung ác; xấu xa; ác

Cụm từ
邪恶轴心xié è zhóu xīn

邪恶轴心: Trục của Ác quỷ; Trục Ma Quỷ

Cụm từ