Kết quả tra từ “邨”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邨Cūn
邨: họ [Cun1]
村cūn
村: biến thể của 村[cun1]
马南邨Mǎ Nán cūn
马南邨: Ma Nancun (1912-1966), bút danh của Deng Tuo 鄧拓|邓拓