Kết quả tra từ “那古屋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
那古屋Nà gǔ wū
那古屋: Nagoya, thành phố ở Nhật Bản (cách viết cũ)