Kết quả tra từ “那会儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
那会儿nà huì r
那会儿: vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai); cũng đọc là [nei4 hui4 r5]