Kết quả tra từ “邀买人心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邀买人心yāo mǎi rén xīn
邀买人心: mua chuộc lòng dân; chiêu mộ sự ủng hộ