Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邀买人心邀買人心

yāo mǎi rén xīn

邀买人心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邀买人心 trong tiếng Việt

mua chuộc lòng dân; chiêu mộ sự ủng hộ

Tra từ liên quan