Kết quả tra từ “避邪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
避邪bì xié
避邪: tránh tà
消灾避邪xiāo zāi bì xié
消灾避邪: tránh tai họa và tà ma